200+ yếu tố SEO: Bản cập nhật mới 2020

0
3

Có thể bạn đã từng nghe Google có hơn 200 yếu tố ảnh hưởng đến thứ hạng/ranking từ khoá. Nhưng kiểm tra bằng cách nào? Những yếu tố SEO đó là gì? Đâu là yếu tố SEO quan trọng cần ưu tiên?

May mắn thay Brian Dean sẽ giúp chúng ta hiểu rõ từng yếu tố SEO này

Các yếu tố của Domain

1. Domain Age (Tuổi đời tên miền)

Matt Cutts cho rằng:

“Không có sự khác biệt lớn giữa domain 6 tháng tuổi và domain 1 năm tuổi”

Điều này cũng có nghĩa là Domain Age (tuổi đời tên miền): Không thực sự quan trọng

2. Keyword nằm trong Top-level domain

Mặc dù keyword xuất hiện trong TLD không tối ưu hóa SEO như trước đây. Không thể phủ nhận rằng nếu keyword nằm trong TLD thì website sẽ càng chiếm ưu thế hơn.

3. Vị trí keyword trong domain

Keyword ở phần đầu có lợi thế hơn khi ở giữa hoặc cuối của domain.

4. Thời gian đăng ký domain

Google patent nhận định:

“Domains có giá trị (hợp pháp) được thanh toán trước vài năm. Trong khi doorway domains (bất hợp pháp) ít được sử dụng trong hơn một năm. Thời điểm domain hết hạn trong tương lai là một tiêu chí để đánh giá tính “hợp pháp” domain đó”.

5. Keyword in Subdomain (Từ khóa trong tên miền phụ)

Moz đồng ý rằng một keyword xuất hiện trong Subdomain giúp tăng thứ hạng.

Yếu tố SEO keyword appears in subdomainYếu tố SEO keyword appears in subdomain

6. Domain History

Một trang web hay thay đổi quyền sở hữu hoặc không được sử dụng liên tục sẽ yêu cầu Google “reset” history trang web. Ngoài ra, Google “bác bỏ” các liên kết dẫn đến domain. Thậm chí, trong một số trường hợp, penalized domain sẽ chuyển hình phạt sang chủ sở hữu mới.

7. Exact Match Domain (EMD) (Tên miền trùng với từ khóa)

Tên miền trùng với từ khóa mang lại cho website bạn lợi thế. Nếu EMD của bạn là trang web chất lượng thấp, thì trang web có thể bị ảnh hưởng bởi bản cập nhật EMD .

Yếu tố SEO Google EMD updateYếu tố SEO Google EMD update

8. Public vs. Private WhoIs (Bí mật vs công khai sở hữu domain)

Private WhoIs có vẻ như đang che giấu thông tin gì đó. Trích từ Googler Matt Cutts:

“… Khi tôi kiểm tra whois của họ, họ đều có “whois privacy protection service”. Điều đó khá bất thường.Việc bật quyền riêng tư của whois không hẳn là xấu. Nhưng khi bạn kết hợp một số yếu tố này lại với nhau, bạn thường nói về một kiểu webmaster rất khác so với người chỉ có một trang web duy nhất. ”

Vì thế, Google ưu tiên các trang công khai người sở hữu website hơn.

9. Penalized WhoIs Owner (Phạt người sở hữu domain)

Nếu Google xác định người gửi spam, các trang web khác do người đó sở hữu sẽ bị xem xét kỹ hơn.

10. Country TLD extension

Sở hữu Country Code Top Level Domain (.cn, .pt, .ca) giúp trang web xếp hạng cao trong một quốc gia. Nhưng nó lại hạn chế trong kết quả xếp hạng trang web trên toàn cầu.

Các yếu tố Page-Level

11. Keyword in Title Tag (Từ khóa trong thẻ tiêu đề)

Mặc dù không còn quan trọng như trước, title tag vẫn là một yếu tố on-page SEO quan trọng.

Yếu tố SEO Title tag contains keywordYếu tố SEO Title tag contains keyword

12. Title tag starts with keyword (Tiêu đề bắt đầu với từ khóa)

Theo Moz, thẻ tiêu đề bắt đầu bằng từ khóa thường hoạt động tốt hơn thẻ tiêu đề với từ khóa ở cuối thẻ.

13. Keyword in Description tag (Từ khóa trong phần mô tả)

Google không sử dụng meta description tag để xếp hạng trực tiếp. Tuy nhiên, description tag của bạn có thể ảnh hưởng đến click-through-rate. Và đây lại là yếu tố SEO xếp hạng chính.

14. Keyword xuất hiện trong thẻ H1

Thẻ H1 được xem như là một “title tag thứ hai”. Kết hợp với title tag của bạn, Google sử dụng thẻ H1 như một yếu tố SEO phụ có liên quan. Theo kết quả từ một nghiên cứu tương quan:

Yếu tố h1 tag studyYếu tố h1 tag study

15. TF-IDF

“Tần suất một từ cụ thể xuất hiện trong văn bản là bao nhiêu?”. Từ đó xuất hiện trên trang càng thường xuyên, thì trang càng có nhiều khả năng chuyên về loại từ đó.

16. Độ dài nội dung

Nội dung có nhiều từ hơn bao phủ một phạm vi rộng hơn và có khả năng thích hợp hơn trong thuật toán so với các bài viết ngắn, hời hợt. Một nghiên cứu về các yếu tố SEO xếp hạng cho thấy độ dài sự tương quan giữa nội dung với vị trí SERP.

Yếu tố SEO Word Count RankingsYếu tố SEO Word Count Rankings

17. Table of contents

Sử dụng table of contents được liên kết giúp Google hiểu rõ hơn về nội dung trang của bạn. Nó cũng có thể dẫn đến kết quả sitelinks:

Yếu tố SEO Table of contents to Google SitelinksYếu tố SEO Table of contents to Google Sitelinks

18. Keyword density (Mật độ từ khóa)

Dù không quan trọng như trước, Google sử dụng mật độ từ khóa để xác định chủ đề trang web. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng bạn không nên lạm dụng mật độ từ khóa quá cao.

19.Latent Semantic Indexing Keywords In Content (LSI) (Bảng giải thích thuật ngữ trong phần nội dung)

Keywords LSI giúp công cụ tìm kiếm trích xuất ý nghĩa những từ đa nghĩa. Ví dụ: Công ty máy tính Apple cũng có thể hiểu theo tên trái táo (apple). Do đó, LSI được xem là dấu hiệu cho bài viết có nội dung chất lượng.

20. Keywords LSI in title và description tag (Bảng LSI từ khóa trong tiêu đề và phần mô tả)

Giống như trên, từ khóa LSI trong trang meta tags giúp Google phân biệt giữa các từ đa nghĩa.

21. Page Covers Topic In-Depth (Độ sâu chủ đề trang bao phủ)

Có một mối tương quan giữa độ bao phủ cao của chủ đề và thứ hạng của Google. So với trang chỉ có một phần chủ đề thì các trang bao gồm mọi chủ đề thường có lợi thế tốt hơn.

yếu tố SEO content in depthyếu tố SEO content in depth

22. Tốc độ tải trang qua HTML

Cả Google và Bing đều sử dụng tốc dộ tải trang (page speed) làm yếu tố SEO xếp hạng. Search engine spiders có thể ước tính site speed của bạn khá chính xác dựa trên mã HTML của trang.

Yếu tố SEO Google PageSpeed Insights – BacklinkoYếu tố SEO Google PageSpeed Insights – Backlinko

23. Tốc độ tải trang qua Chrome

Google cũng sử dụng dữ liệu người dùng trên Chrome để xử lý tốt hơn thời gian tải trang. Bằng cách đó, họ có thể đo lường tốc độ tải trang cho người dùng một cách chính xác hơn.

24. Sử dụng AMP

Mặc dù không phải là yếu tố SEO xếp hạng trực tiếp của Google nhưng AMP là điều kiện cần để xếp hạng trong phiên bản di động của Google News Carousel .

25. Entity Match (Đối sánh thực thể)

Nội dung của trang có khớp với “thực thể” mà người dùng đang tìm kiếm không? Nếu vậy, trang đó có thể được tăng thứ hạng cho từ khóa đó.

26. Google Hummingbird

“Sự thay đổi thuật toán” này đã giúp Google vượt xa các từ khóa. Nhờ Hummingbird, Google có thể hiểu rõ hơn về chủ đề của một trang web.

27. Duplicate Content (Nội dung trùng lặp)

Nội dung trùng lặp trên cùng một trang web (thậm chí được sửa đổi một chút) ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng hiển thị công cụ tìm kiếm của trang web.

28. Rel = Canonical

Nếu được sử dụng tính năng này đúng cách giúp chúng ta tránh bị Google xem là trùng lặp nội dung (duplicate content).

29. Tối ưu hóa hình ảnh

Hình ảnh gửi cho các công cụ tìm kiếm các yếu tố SEO liên quan quan trọng thông qua tên file, thẻ alt, title, phần mô tả và caption.

30. Content Recency (Thời gian cập nhật nội dung)

Bản cập nhật Google Caffeine ưu tiên nội dung được xuất bản hoặc cập nhật gần đây. Đặc biệt là đối với các tìm kiếm đòi hỏi tính chính xác về mặt thời gian. Để làm nổi bật tầm quan trọng của yếu tố SEO này, Google hiển thị ngày cập nhật cuối cùng của trang cho một số trang nhất định:

Yếu tố SEO Post update date in SERPYếu tố SEO Post update date in SERP

31. Mức độ của cập nhật nội dung

Mức độ của các chỉnh sửa và thay đổi được xem như là một yếu tố SEO làm mới. Thêm hoặc xóa toàn bộ các phần trong bài đóng có lợi thế hơn việc chỉ thay đổi thứ tự của một vài từ hoặc sửa lỗi chính tả.

32. Historical Page Updates (Cập nhật trang lịch sử)

Tần suất trang được cập nhật thường xuyên như thế nào? Hàng ngày, hàng tuần, hay 5 năm một lần? Tần suất cập nhật trang cũng đóng vai trò trong việc làm mới nội dung.

33. Keyword Prominence (Nổi bật của từ khóa)

Việc có một từ khóa xuất hiện trong 100 từ đầu tiên của nội dung trang có mối tương quan với thứ hạng của Google trên trang đầu tiên.

34. Từ khóa trong thẻ H2, H3

Việc từ khóa của bạn xuất hiện dưới dạng subheading theo định dạng thẻ H2 hoặc H3 là một yếu tố SEO yếu tuy có liên quan của trang web bạn với từ khóa người dùng đang tìm kiếm. Trên thực tế, Googler John Mueller tuyên bố:

“Các thẻ tiêu đề này trong HTML giúp chúng tôi hiểu cấu trúc của trang.”

35. Chất lượng Outbound Link

Outbound link dẫn đến trang có uy tín sẽ giúp gửi tín hiệu tin cậy đến Google.

36. Chủ đề Outbound Link

Theo Thuật toán Hillop, Google sử dụng nội dung của các trang bạn liên kết đến như một tín hiệu liên quan. Ví dụ: nếu bạn có một trang về ô tô liên kết đến các trang liên quan đến phim. Điều này cho Google biết rằng trang của bạn là về phim Ô tô, chứ không phải về ô tô.

37. Lỗi ngữ pháp và chính tả

Ngữ pháp và chính tả là một tín hiệu chất lượng ảnh hưởng đến thứ hạng trên website của bạn. Mặc dù vài năm trước Cutts đã đưa ra nhiều thông điệp rằng liệu điều này thực sự có quan trọng hay không.

38. Syndicated Content (Tổ chức nội dung)

Nội dung trên trang có phải là nội dung gốc không? Nếu nội dung được “cóp nhặt” hoặc sao chép từ một indexed page, nó cũng không được xếp hạng… Hoặc thậm chí hoàn toàn không được lập index.

39. Bản cập nhật Mobile-Friendly (thường được gọi là “Mobilegeddon”):

Các trang được tối ưu hóa phù hợp trên nền thiết bị di động sẽ “ghi điểm” trong mắt các bản cập nhật.

40. Mobile Usability (Khả năng sử dụng trên thiết bị di động)

Các trang web mà người dùng di động dễ dàng sử dụng sẽ có lợi thế trong “Mobile-first Index” của Google.

41. Nội dung “ẩn” trên thiết bị di động

Nội dung ẩn trên thiết bị di động không được lập indexed (hoặc không được cân nhắc nhiều) so với nội dung hiển thị đầy đủ. Tuy nhiên, một nhân viên Google gần đây đã nói rằng nội dung ẩn là OK. Người đó cũng nhấn mạnh thêm “… nếu đó là nội dung quan trọng thì nó phải được hiển thị đầy đủ…”.

42. “Supplementary Content” helpful (“Nội dung bổ sung” hữu ích)

Theo Tài liệu hướng dẫn công khai của Google Rater hiện tại, một nội dung bổ sung hữu ích là dấu hiệu chất lượng của một trang (đẩy mạnh xếp hạng của Google). Bao gồm công cụ chuyển đổi tiền tệ, máy tính lãi suất cho vay và các công thức tương tác.

43. Nội dung ẩn đằng sau các tab

Người dùng có cần nhấp vào một tab để xem một số nội dung trên trang của bạn không? Nếu vậy, Google cho rằng nội dung này “có thể không được lập index”.

44. Số lượng Outbound Links

Quá nhiều dofollow OBL làm “thụt lùi” Xếp hạng trang. Điều này ảnh hưởng đến thứ hạng của trang đó.

45. Multimedia (Đa dạng loại nội dung)

Hình ảnh, video và các phần tử multimedia khác được xem là một yếu tố SEO cho chất lượng nội dung trang. Một nghiên cứu cho thấy mối tương quan giữa đa dạng loại nội dung và thứ hạng:

Yếu tố SEO Image usage rankingsYếu tố SEO Image usage rankings

46. ​​Số lượng internal links dẫn đến một trang

Một trang càng có nhiều internal links sẽ càng quan trọng hơn so với các trang web khác. Nhiều internal links hơn => quan trọng hơn.

47. Chất lượng của các Internal links dẫn đến một trang:

Internal links từ các trang có uy tín trên domain ảnh hưởng mạnh hơn các trang không có hoặc chỉ có thứ hạng thấp.

48. Broken Links (Link chết)

Có quá nhiều Broken Links trên một trang được xem là trang đã bị bỏ qua. Google Rater Guidelines Document sử dụng các Broken Links như một liên kết để đánh giá chất lượng trang chủ.

49. Reading Level

Không nghi ngờ gì khi Google ước tính reading level của các trang web. Trên thực tế, Google đã từng cung cấp cho bạn số liệu thống kê về reading level:

Yếu tố SEO Google Reading LevelYếu tố SEO Google Reading Level

Rất nhiều tranh cãi xoay quanh những gì họ làm với thông tin đó. Một số cho rằng basic reading level cao sẽ giúp bạn xếp hạng tốt hơn vì nó sẽ thu hút số đông. Nhưng những người khác lại liên kết reading level basic với các nhà cung cấp nội dung như Ezine Articles.

50. Affiliate Links

Bản thân các affiliate link không ảnh hưởng đến thứ hạng của bạn. Nhưng nếu có quá nhiều affiliate link, thuật toán của Google sẽ chú ý hơn đến các tín hiệu chất lượng khác để đảm bảo bạn không phải là “thin affiliate site“.

51. HTML errors/W3C validation

Quá nhiều lỗi HTML hoặc mã hóa cẩu thả là dấu hiệu cho một trang web có chất lượng kém. Trong khi đó, nhiều người trong SEO nghĩ rằng một trang được mã hóa tốt thể hiện trang đó có chất lượng.

52. Domain Authority (Uy tín domain)

Tất cả mọi thứ đều như nhau. Một trang trên domain có uy tín cao hơn xếp hạng tốt hơn một trang có uy tín thấp hơn.

Yếu tố SEO domain ratingYếu tố SEO domain rating

53. PageRank của trang

Các trang có nhiều link authority có xu hướng xếp hạng cao hơn các trang có ít uy tín.

54. Độ dài địa chỉ URL

URL quá dài ảnh hưởng đến khả năng hiển thị công cụ tìm kiếm của trang. Một số nghiên cứu phát hiện ra rằng các URL ngắn có lợi thế tốt hơn trong kết quả tìm kiếm của Google.

Yếu tố SEO url length2Yếu tố SEO url length2

55. URL Path (Đường dẫn địa chỉ URL)

Một trang gần trang chủ tăng uy tín hơn so với các trang nằm sâu trong site’s architecture.

56. Human Editors

Mặc dù chưa xác nhận, nhưng Google đã nộp bằng sáng chế cho một hệ thống cho phép Human Editors tác động đến SERP.

57. Page Category (Danh mục trang)

Danh mục mà trang xuất hiện là một tín hiệu liên quan. Một danh mục trang có liên quan chặt chẽ sẽ được tăng mức độ liên quan so với trang thuộc category không liên quan.

58. WordPress Tags

Các tags là tín hiệu liên quan cụ thể của WordPress. Theo Yoast.com:

“Cách duy nhất WordPress Tags cải thiện SEO của bạn là bằng cách liên kết một phần nội dung này với một phần nội dung khác. Và cụ thể hơn là một nhóm các bài đăng liên kết lại với nhau.”

59. Keyword in URL (Từ khóa trong URL)

Một tín hiệu quan trọng về sự liên quan của trang web với từ khóa người dùng tìm kiếm. Một đại diện của Google gần đây đã gọi đây là “một yếu tố SEO xếp hạng rất nhỏ.”

60. URL String (Chuỗi ký tự trong URL)

Các danh mục trong chuỗi ký tự URL được đọc bởi Google và cung cấp dấu hiệu cho ta biết chủ đề về nội dung của trang:

Yếu tố SEO URL string in Google SERPYếu tố SEO URL string in Google SERP

61. References và Nguồn tham khảo

Giống như các tài liệu nghiên cứu, trích dẫn từ references và nguồn tham khảo được xem là điều kiện tiêu chuẩn cho một bài viết chất lượng. Google Quality Guidelines quy định rằng người đánh giá nên để ý các nguồn tham khảo khi xem một số trang nhất định: “Đây là một chủ đề mà các nguồn có uy tín và chuyên môn là hết sức quan trọng…”. Tuy nhiên, Google đã phủ nhận rằng họ sử dụng external links cho việc xếp hạng.

62. Bullets và Numbered Lists

Bullets và Numbered Lists giúp chia nhỏ nội dung của bạn cho người đọc, qua đó thân thiện hơn với người dùng. Google ưu tiên cho nội dung có bullets và numbered lists.

63. Mức độ ưu tiên của Trang trong Sitemap

Mức độ ưu tiên của một trang được quyết định thông qua tệp sitemap.xml ảnh hưởng đến khả năng xếp hạng.

64. Quá nhiều Outbound Links

Như đã đề cập Quality rater document ở trên:

“Một số trang có quá nhiều liên kết, dẫn đến trang bị che khuất và người dùng dễ mất tập trung khỏi Main Content.”

65. UX Signals From Other Keywords Page Ranks For (Số lượng các từ khóa khác được xếp hạng trong trang)

Nếu trang xếp hạng cho một số từ khóa khác, Google biết được độ chất lượng của trang. Thực tế, báo cáo “How Search Works” gần đây của Google cho biết:

“Chúng tôi tìm kiếm các trang web mà nhiều người dùng đánh giá cao cho các queries tương tự.”

66. Page Age (Tuổi của trang)

Mặc dù Google ưu tiên nội dung mới, nhưng một trang cũ hơn được cập nhật thường xuyên thì vẫn vượt xa một trang mới.

67. Layout thân thiện với người dùng

Trích dẫn lại Google Quality Guidelines Document:

“Với Page layout có chất lượng tốt nhất thì Main Content hiển thị rất nhanh chóng.”

68. Parked Domains

Bản cập nhật của Google vào tháng 12 năm 2011 đã làm giảm khả năng hiển thị tìm kiếm của các parked domains.

69. Useful Content (Nội dung hữu ích)

Theo Jared Carrizales- người đọc Backlinko, Google phân biệt giữa nội dung “chất lượng” và nội dung “hữu ích”.

Các yếu tố cấp độ site

70. Content cung cấp giá trị và cách nhìn độc đáo

Google đã tuyên bố rằng họ sẵn sàng trừng phạt các trang web không mang lại điều gì mới hoặc hữu ích cho người dùng, đặc biệt là các trang web loại thin afiliate.

71. Contact Us Page (Trang liên hệ)

Như đã đề cập ở trên, Google Quality Document khẳng định rằng họ sẽ ưu tiên các trang web có “thông tin liên hệ phù hợp”. Đảm bảo rằng thông tin liên hệ của bạn khớp với thông tin whois.

72. Domain Trust / TrustRank

Nhiều SEO tin rằng “TrustRank” là một yếu tố SEO ranking rất quan trọng. Và một Google Patent có tiêu đề “Xếp hạng kết quả tìm kiếm dựa trên sự tin cậy”, cũng ủng hộ quan điểm này.

Yếu tố SEO Search result ranking based on trustYếu tố SEO Search result ranking based on trust

73. Site Architecture (Cấu trúc Site)

Cấu trúc site được kết hợp tốt (ví dụ: cấu trúc silo) giúp Google sắp xếp nội dung của bạn theo chủ đề. Ngoài ra, cấu trúc site giúp Googlebot truy cập và index tất cả các trang trên trang web của bạn.

74. Site Updates (Cập nhật trang web)

Cập nhật trang web là khi một nội dung mới được thêm vào, đóng vai trò như một yếu tố SEO làm mới toàn bộ trang web. Mặc dù Google đã phủ nhận rằng họ sử dụng “tần suất xuất bản” trong thuật toán của họ.

75. Sitemap

Sitemap giúp các công cụ tìm kiếm index các trang dễ dàng và kỹ lưỡng hơn, cải thiện khả năng hiển thị. Tuy nhiên, gần đây Google đã tuyên bố rằng HTML sitemaps không còn “hữu ích” cho SEO.

76. Site Uptime (Thời gian hoạt động của site)

Các trang sẽ phải ngừng hoạt động trong khoảng thời gian dài do bảo trì trang web hoặc các sự cố máy chủ. Điều này sẽ ảnh hưởng đến thứ hạng của bạn (thậm chí dẫn đến deindexing nếu không được sửa chữa).

77. Server Location (Vị trí đặt máy chủ)

Vị trí đặt máy chủ ảnh hưởng đến việc xếp hạng trang web của bạn ở các vùng địa lý khác nhau (source). Đặc biệt quan trọng đối với các tìm kiếm dựa theo địa lý cụ thể.

78. SSL Certificate (Chứng chỉ SSL)

Google đã xác nhận rằng sử dụng HTTPS làm tín hiệu xếp hạng.

Yếu tố SEO SSL as a ranking signalYếu tố SEO SSL as a ranking signal

Tuy nhiên, theo Google, HTTPS chỉ hoạt động như “đá hiệp phụ”.

79. Các trang Terms of Service và Privacy

Hai trang này giúp Google xác định mức độ đáng tin cậy trên internet. Ngoài ra, còn giúp cải thiện EAT của trang web.

80. Duplicate Meta Information On-Site (Sự trùng lặp thông tin các thẻ meta)

Sự trùng lặp thông tin các thẻ meta trên trang web của bạn giảm đi khả năng hiển thị trang.

81. Breadcrumb Navigation (Thanh điều hướng Breadcrumb)

Đây là một cấu trúc site thân thiện với người dùng giúp họ (và các công cụ tìm kiếm) biết mình đang ở đâu trên một trang web:

Yếu tố SEO Breadcrumb navigationYếu tố SEO Breadcrumb navigation

Google tuyên bố rằng: “Google Search sử dụng breadcrumb markup trong phần nội dung của trang web để phân loại thông tin trong kết quả tìm kiếm.”

82. Mobile Optimized (Tối ưu hóa cho mobile)

Với hơn một nửa số lượt tìm kiếm được thực hiện từ thiết bị di động, Google muốn thấy rằng trang web của bạn được tối ưu hóa cho người dùng di động. Trên thực tế, Google hiện đang phạt các trang web không thân thiện với thiết bị di động

83. YouTube

Phải chăng là do Google sở hữu YouTube nên các video trên YouTube được ưu tiên trong SERPs:

Yếu tố SEO YouTube results in Google SERPYếu tố SEO YouTube results in Google SERP

Trên thực tế, Search Engine Land nhận thấy rằng lưu lượng truy cập YouTube.com đã tăng lên đáng kể sau khi thuật toán Google Panda ra đời.

84. Site Usability (Mức độ sử dụng site)

Một trang web khó sử dụng hoặc khó định hướng sẽ gián tiếp ảnh hưởng đến thứ hạng. Điều này dẫn đến giảm thời gian trên trang web, các trang được xem và bounce rate (nói cách khác, các yếu tố xếp hạng RankBrain).

85. Sử dụng Google Analytics và Google Search Console

Cài đặt hai công cụ này trên trang web giúp cải thiện index trên trang của bạn. Ngoài ra, còn ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng thông qua việc cung cấp cho Google nhiều dữ liệu hơn để xử lý (ví dụ: bounce rate chính xác hơn, cho dù bạn có nhận được lưu lượng truy cập từ các backlinks của mình hay không, v.v.).

86. Đánh giá của người dùng / Danh tiếng của site

Danh tiếng của site trên các trang như Yelp.com đóng vai trò quan trọng trong thuật toán của Google. Google thậm chí còn đăng một bản outline, thẳng thắn đề cập cách họ sử dụng các bài đánh giá online sau khi một trang web bị bắt quả tang lừa khách hàng nhằm thu hút báo chí và các liên kết.

Yếu tố Backlink

87. Linking Domain Age (Tuổi đời Linking Domain)

Backlinks từ các domains có tuổi đời lâu năm mạnh hơn các domains mới.

88. SỐ lượng Linking Root Domains

Số lượng các domain tham chiếu là một trong những yếu tố SEO xếp hạng quan trọng nhất trong thuật toán của Google. Theo nghiên cứu về 1 triệu kết quả của Google Tìm kiếm dưới đây.

Yếu tố SEO referring domainsYếu tố SEO referring domains

89. Số lượng link từ Separate C-Class IPs

Liên kết từ các địa chỉ Separate C-Class IPs đề xuất phạm vi rộng hơn của các trang web liên kết đến bạn. Điều này giúp tăng xếp hạng.

90. Số lượng các trang liên kết (Linking Pages)

Tổng số các trang liên kết – thậm chí từ cùng một domain – có tác động đến thứ hạng .

91. Anchor Text của Backlink

Như trong thuật toán ban đầu của Google:

“Đầu tiên, anchor thường cung cấp các mô tả chính xác hơn về các trang web so với chính các trang đó”.

Rõ ràng, anchor text ít quan trọng hơn trước đây. Và khi được tối ưu hóa quá mức, nó sẽ hoạt động như webspam. Nhưng anchor text có nhiều từ khóa vẫn là yếu tố SEO liên quan có tác động mạnh đến xếp hạng khi được dùng ở mức độ ít.

92. Alt Tag (dành cho Image Links):

Thẻ Alt hoạt động như anchor text cho hình ảnh.

93. Liên kết từ domain .edu hoặc .gov:

Matt Cutts đã khẳng định rằng TLD không ảnh hưởng đến tầm quan trọng của trang web. Và Google đã nói rằng họ “bỏ qua” rất nhiều liên kết Edu. Tuy nhiên, rất nhiều người làm SEO nghĩ rằng Google ưu tiên TLD .gov và .edu. hơn các domain khác trong thuật toán của họ.

94. Authority of Linking Page (Uy tín của trang chứa liên kết):

Uy tín của trang web chứa liên kết đến trang của bạn đã là một yếu tố xếp hạng cực kỳ quan trọng kể từ những ngày đầu của Google và cho đến nay.

link authoritylink authority

95. Authority of Linking Domain (Uy tín của domain liên kết)

Uy tín của domain tham chiếu đóng vai trò độc lập trong giá trị liên kết.

96. Liên kết từ các trang đối thủ cạnh tranh

Liên kết từ các trang khác xếp hạng trong cùng một SERP có giá trị hơn đối với một trang xếp hạng chỉ cho từ khóa đó.

97. Liên kết từ các websites “được mong đợi”

Một số SEO suy đoán rằng Google sẽ không hoàn toàn tin tưởng trang web của bạn. Mãi cho đến khi bạn nhận được liên kết từ một nhóm các trang web “được mong đợi” trong ngành.

98. Liên kết từ Bad Neighborhoods

Các liên kết đến từ “Bad Neighborhoods” ảnh hưởng xấu đến trang web của bạn .

99. Guest posts

Mặc dù các liên kết từ guest posts vẫn có giá trị, nhưng lại không mạnh bằng các editorial links. Ngoài ra, guest post “quy mô lớn” sẽ khiến trang web của bạn gặp vấn đề.

100. Các liên kết từ quảng cáo

Theo Google, các liên kết từ quảng cáo là liên kết nofollow. Tuy nhiên, có khả năng Google xác định và lọc các followed links khỏi quảng cáo.

101. Homepage Authority (Uy tín trang chủ)

Các liên kết đến trang chủ của trang tham chiếu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá một trang web – cụ thể là link weight.

102. Nofollow Links

Đây là một trong những chủ đề gây tranh cãi nhất trong SEO. Google lên tiếng chính thức về vấn đề này:

“Nói chung, chúng tôi không theo dõi họ.”

Điều đó cho thấy rằng Google có theo dõi… ít nhất là trong một số trường hợp nhất định. Việc có một tỷ lệ các nofollow links nhất định giúp chỉ ra một natural hoặc unnatural link profile.

103. Đa dạng về các loại liên kết

Phần trăm lớn các liên kết đến từ một nguồn duy nhất (ví dụ: forum profiles, blog comments) là dấu hiệu của webspam. Mặt khác, các liên kết từ nhiều nguồn khác nhau là dấu hiệu của một natural link profile.

104. Thẻ “Sponsored” hoặc “UGC”

Các liên kết được gắn thẻ là “rel = Managed” hoặc “rel = UGC” được xử lý khác với các liên kết “followed” hoặc các liên kết rel = nofollow thông thường.

105. Contextual Links (Ngữ cảnh của liên kết)

Liên kết được “nhúng” trong nội dung của trang mạnh hơn so với các liên kết trên một trang trống hoặc được tìm thấy ở những nơi nào khác trên trang.

Yếu tố SEO Contextual backlinkYếu tố SEO Contextual backlink

106. Lạm dụng Redirect 301

Theo Webmaster Help Video, backlinks đến từ Redirect 301 giảm đi một số PageRank.

107. Anchor text của Internal link

Anchor text của internal link là một yếu tố SEO liên quan khác. Điều đó nói rằng, internal link yếu hơn nhiều so với anchor text đến từ các external sites.

108. Link Title Attribution

Tiêu đề liên kết (văn bản xuất hiện khi bạn di chuyển chuột qua một liên kết) được xem là một yếu tố SEO liên quan.

109. Country TLD của Domain tham chiếu

Nhận liên kết từ các phần mở rộng TLD theo quốc gia cụ thể (.de, .cn, .co.uk) sẽ giúp bạn xếp hạng tốt hơn ở quốc gia đó.

110. Link location trong nội dung

Các liên kết ở phần đầu của nội dung có lợi thế hơn chút so với các liên kết được đặt ở cuối nội dung.

Yếu tố SEO link location htmlYếu tố SEO link location html

111. Link location on page (Vị trí liên kết trên trang)

Vị trí liên kết trên trang rất quan trọng. Nói chung, một liên kết được “nhúng” trong nội dung của trang mạnh hơn so với liên kết nằm ở footer hoặc sidebar.

112. Sự liên quan của domain tham chiếu

Một liên kết từ một trang web trong một lĩnh vực đặc thù có ưu thế hơn nhiều so với một liên kết từ một trang hoàn toàn không liên quan.

113. Mức độ liên quan của trang

Một liên kết từ một trang có liên quan cũng đem lại nhiều giá trị hơn.

114. Từ khóa trong tiêu đề

Google ưu tiên các liên kết từ các trang có chứa từ khóa giống như trang của bạn trong tiêu đề.

115. Positive Link Velocity (Tốc độ liên kết tích cực)

Một trang web có tốc độ liên kết tích cực thường được tăng SERP vì nó cho thấy trang web của bạn đang ngày càng phổ biến.

link velocitylink velocity

116. Negative Link Velocity (Tốc độ liên kết tiêu cực)

Mặt khác, tốc độ liên kết tiêu cực giảm thứ hạng đáng kể trên trang của bạn.

117. Liên kết từ các trang “Hub”

Thuật toán Hilltop chỉ ra rằng việc nhận liên kết từ các trang nằm trong top resources (hoặc hub) về một chủ đề nhất định sẽ được đánh giá cao.

118. Liên kết từ các trang uy tín

Một liên kết từ các trang có uy tín sẽ mang lại nhiều link juice hơn một liên kết từ một trang web nhỏ, ít người biết đến.

119. Được liên kết dưới dạng nguồn Wikipedia

Mặc dù các liên kết là nofollow, nhưng nhiều người nghĩ rằng việc nhận được một liên kết từ Wikipedia sẽ mang lại sự tin cậy và uy tín trong mắt các công cụ tìm kiếm.

120. Co-occurrences

Các từ có xu hướng xuất hiện gần các backlinks của bạn giúp cho Google biết chủ đề của trang đó là gì .

Yếu tố SEO Link Co-OccurrencesYếu tố SEO Link Co-Occurrences

121. Backlink Age (Tuổi của Backlink)

Theo Google patent, các liên kết lâu năm có sức mạnh xếp hạng cao hơn các backlinks mới được tạo.

122. Liên kết từ Real Sites so với “blog”

Do sự gia tăng của mạng lưới blog, Google quan tâm các liên kết đến từ “real sites” hơn là từ các blog giả mạo. Họ sử dụng các tín hiệu tương tác của thương hiệu và người dùng để phân biệt giữa hai điều này.

123. Natural Link Profile (Liên kết tự nhiên)

Một trang web có liên kết tự nhiên sẽ xếp hạng cao và lâu bền hơn so với trang web rõ sử dụng chiến lược black hat để xây dựng liên kết.

124. Reciprocal Links (Liên kết qua lại)

Trang Google’s Link Schemes cho rằng “Trao đổi liên kết quá mức” là điều cần phải tránh vì sẽ ảnh hưởng đến thứ hạng của website bạn.

125. User Generated Content Links (Liên kết từ nội dung do người dùng tạo ra)

Google xác định UGC so với nội dung do chủ sở hữu trang web xuất bản. Ví dụ: họ biết rằng liên kết từ blog WordPress.com chính thức rất khác với liên kết từ besttoasterreviews.wordpress.com.

126. Các liên kết từ 301

Các liên kết từ Redirect 301 có ít juice hơn so với liên kết trực tiếp (direct link). Tuy nhiên, Matt Cutts lại cho rằng một vài Redirect 301 tương tự như các liên kết trực tiếp.

127. Sử dụng Schema.org

Các trang có hỗ trợ microformat thường sẽ xếp hạng cao hơn các trang không dùng. Thực tế là các trang có microformat có CTR SERP cao hơn:

Schema ORG usage in Google SERPSchema ORG usage in Google SERP

128. TrustRank của Linking Site

Mức độ tin cậy của trang web liên kết với bạn sẽ quyết định mức độ “TrustRank” được chuyển cho trang của bạn.

129. Số lượng Outbound Links trên trang

PageRank có giới hạn. Một liên kết trên một trang có hàng trăm external links thì sẽ có PageRank ít hơn một trang chỉ có vài các outbound links.

130. Forum Links

Do việc spam ở khắp nơi trên diễn đàn, Google giảm giá trị đáng kể các liên kết từ các diễn đàn.

131. Số lượng từ trong nội dung chứa liên kết

Một liên kết từ một bài đăng 1000 từ có giá trị hơn một liên kết chỉ có 25 snippet.

132. Chất lượng của nội dung chứa liên kết

Các liên kết từ nội dung viết kém không mang lại nhiều giá trị như các liên kết từ nội dung viết tốt.

133. Sitewide Links

Matt Cutts đã xác nhận rằng các sitewide link được “nén” thì vẫn tính là một liên kết duy nhất.

Tương tác người dùng

134. RankBrain

RankBrain là thuật toán AI của Google. Mục đích chính là đo lường cách người dùng tương tác với kết quả tìm kiếm (và xếp hạng kết quả tương ứng).

135. Tỷ lệ CTR tìm kiếm organic cho một từ khóa

Theo Google, các trang có tỷ lệ CTR cao, nhận được mức tăng SERP cao cho từ khóa đó.

Interpreting live experimentsInterpreting live experiments

136. Organic CTR cho tất cả từ khóa

Một organic CTR cho tất cả các từ khóa xếp hạng của trang thường sẽ hướng tới người dùng, là một tín hiệu tương tác người dùng. Hay nói cách khác, một “Quality Score” cho ra kết quả organic).

137. Bounce rate (Tỷ lệ thoát)

Tỷ lệ thoát tuy không quá quan trọng, nhưng đó là cách mà Google sử dụng người dùng của họ làm người kiểm tra chất lượng trang web. Vì xét cho cùng, các trang có tỷ lệ thoát cao không phải là kết quả tốt cho từ khóa đó. Ngoài ra, một nghiên cứu gần đây của SEMRush đã tìm thấy mối tương quan giữa tỷ lệ thoát và thứ hạng của Google.

bounce rate seobounce rate seo

138. Direct Traffic (Lưu lượng trực tiếp)

Google sử dụng dữ liệu từ Google Chrome để xác định số lượng người truy cập trang web (và tần suất). Các trang web có nhiều lưu lượng trực tiếp thường là các trang web chất lượng cao hơn so với các trang web có vài lượt truy cập. Nghiên cứu SEMRush cũng đã tìm thấy mối tương quan đáng kể giữa lưu lượng trực tiếp và thứ hạng của Google.

139. Repeat Traffic (Lưu lượng truy cập lặp lại)

Các trang web có lượng khách truy cập lặp lại giúp tăng xếp hạng trên Google.

140. Pogosticking

“ Pogosticking ” là một loại “thoát” rất đặc biệt. Trong trường hợp này, người dùng nhấp vào các kết quả tìm kiếm khác để tìm câu trả lời cho query của họ.

PogostickingPogosticking

Kết quả mà những người dùng Pogostick có thể giảm thứ hạng đáng kể .

141. Blocked Sites (Các trang bị khóa)

Google đã ngừng tính năng này trong Chrome. Tuy nhiên, thuật toán Panda đã sử dụng tính năng này như một yếu tố SEO xác định chất lượng của một trang. Vì vậy, Google vẫn có thể sử dụng một biến thể của tính năng này.

142. Chrome Bookmarks (Đánh dấu trên Chrome)

Chúng tôi biết rằng Google thu thập dữ liệu sử dụng trình duyệt Chrome. Các trang được đánh dấu trong Chrome có thể được đẩy mạnh về xếp hạng.

143. Số lượng bình luận

Các trang có nhiều bình luận là yếu tố SEO để xác định chất lượng và sự tương tác của người dùng. Trên thực tế, một nhân viên của Google cho biết bình luận giúp ích “rất nhiều” cho thứ hạng.

PogostickingPogosticking

144. Dwell Time

Google rất chú ý đến “Dwell Time”: thời gian mọi người dành cho trang của bạn khi họ đến từ một tìm kiếm của Google. Điều này đôi khi còn được gọi là “long clicks với short clicks”. Tóm lại: Google đo lường thời gian người tìm kiếm dành cho trang của bạn. Thời gian sử dụng càng lâu thì càng tốt.

Quy tắc thuật toán đặc biệt của Google

145. Query Deserves Freshness

Google ưu tiên cho các trang mới hơn trong một số tìm kiếm nhất định.

146. Query Deserves Diversity

Google thêm một số thông tin vào SERP cho các từ khóa không rõ nghĩa, chẳng hạn như “Ted”, “WWF” hoặc “ruby”.

147. User Browsing History (Lịch sử lướt trình duyệt của người dùng)

Các trang web mà bạn truy cập thường xuyên có kết quả cao trong SERP cho các tìm kiếm của bạn.

148. User Search History (Lịch sử tìm kiếm của người dùng)

Chuỗi lịch sử tìm kiếm ảnh hưởng đến kết quả tìm kiếm sau này. Ví dụ: nếu bạn tìm kiếm “đánh giá” sau đó tìm kiếm “lò nướng bánh”, Google có nhiều khả năng xếp hạng các trang web đánh giá máy nướng bánh mì cao hơn trong SERPs.

149. Featured Snippets

Theo một nghiên cứu của SEMRush, Google chọn nội dung Featured Snippets dựa trên sự kết hợp của độ dài nội dung, định dạng, quyền hạn của trang và việc sử dụng HTTP.

150. Geo Targeting (Target dựa theo địa lý)

Google ưu tiên cho các trang web có IP máy chủ cục bộ và phần mở rộng tên miền theo quốc gia cụ thể.

151. Safe search (Tìm kiếm an toàn)

Các kết quả tìm kiếm có các từ chửi rủa hoặc nội dung người lớn sẽ không xuất hiện đối với những người đã bật Tìm kiếm An toàn.

152. Google+ Circles

Google vẫn hiển thị kết quả cao hơn cho các tác giả và trang web mà bạn đã thêm vào Google Plus của mình.

153. Các từ khóa “YMYL”

Google có tiêu chuẩn chất lượng nội dung cao hơn cho các từ khóa “Your Money Your Life”.

154. Khiếu nại DMCA

Google giảm thứ hạng các trang có khiếu nại về DMCA hợp pháp.

155. Đa dạng domain

“Bigfoot Update” được cho là đã thêm nhiều tên miền hơn vào mỗi trang SERP.

156. Transactional Searches (Tìm kiếm giao dịch)

Google đôi khi hiển thị các kết quả khác nhau cho các từ khóa liên quan đến mua sắm, như tìm kiếm chuyến bay.

Transactional search in Google SERPTransactional search in Google SERP

157. Local Searches (Tìm kiếm cục bộ)

Đối với các tìm kiếm địa phương, Google thường đặt các kết quả địa phương lên trên SERP organic thông thường.

Local searchesLocal searches

158. Top Stories box (Hộp tin bài hàng đầu)

Một số từ khóa nhất định sẽ kích hoạt hộp Tin bài Hàng đầu:

Top stories in Google SERPTop stories in Google SERP

159. Big Brand Preference (Tham chiếu thương hiệu lớn)

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here